dàn ý

dàn ý

Trước khi viết bài luận, bạn nên lập một dàn ý.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản phác thảo sơ lược, kế hoạch sắp xếp nội dung: "dàn ý" chỉ một bản phác thảo hoặc kế hoạch sơ lược về các ý chính, ý phụ thứ tự trình bày của một bài viết, bài nói, hoặc tác phẩm nghệ thuật. giúp người thực hiện cái nhìn tổng quan logic trước khi triển khai chi tiết.
    • Khung sườn, cấu trúc nền tảng: "dàn ý" cũng được dùng để chỉ khung sườn cơ bản, làm nền tảng cho việc phát triển nội dung hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi viết bài luận, em cần lập một dàn ý chi tiết. (Trước khi viết bài luận, em cần tạo một kế hoạch sơ lược các ý chính.)
    • Giáo viên yêu cầu học sinh nộp dàn ý trước khi làm bài thuyết trình. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bản phác thảo nội dung trước khi thuyết trình.)
    • Dàn ý của bộ phim đã được đạo diễn phê duyệt. (Khung sườn nội dung của bộ phim đã được đạo diễn chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lập dàn ý": hành động tạo ra một bản phác thảo nội dung.

    • Kỹ năng lập dàn ý rất quan trọng trong viết văn. (Kỹ năng tạo bản phác thảo nội dung rất quan trọng trong viết văn.)
  • "dàn ý bài văn": bản phác thảo nội dung cho một bài văn cụ thể.

    • Dàn ý bài văn tả cảnh gồm ba phần: mở bài, thân bài, kết bài. (Bản phác thảo nội dung bài văn tả cảnh gồm ba phần: mở bài, thân bài, kết bài.)
  • "dàn ý sơ lược": bản phác thảo đơn giản, chưa chi tiết.

    • Trước tiên, hãy viết một dàn ý sơ lược để định hướng. (Trước tiên, hãy viết một bản phác thảo đơn giản để định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đề cương (danh từ): bản tóm tắt các nội dung chính của một bài viết hoặc môn học, thường cấu trúc chi tiết hơn "dàn ý".

    • Đề cương môn học giúp sinh viên nắm được nội dung trọng tâm. (Bản tóm tắt nội dung môn học giúp sinh viên nắm được nội dung trọng tâm.)
  • Khung sườn (danh từ): cấu trúc cơ bản, nền tảng, thường dùng cho các dự án lớn hơn.

    • Khung sườn của dự án đã được hoàn thành. (Cấu trúc cơ bản của dự án đã được hoàn thành.)
  • Phác thảo (danh từ): bản vẽ hoặc bản viết sơ lược, có thể dùng thay thế cho "dàn ý" trong một số ngữ cảnh.

    • Anh ấy vẽ phác thảo bức tranh trước khi màu. (Anh ấy vẽ bản sơ lược bức tranh trước khi màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bố cục: cách sắp xếp các phần nội dung trong một tác phẩm.
  • Kế hoạch: sự sắp xếp các bước thực hiện, bao gồm cả thời gian nội dung.
  • Sườn bài: bản phác thảo nội dung chính của một bài viết.
Thành ngữ liên quan
  • dàn ý như kim chỉ nam: bản phác thảo nội dung thì sẽ hướng dẫn rõ ràng để thực hiện.
    • Trước khi viết, hãy lập dàn ý, dàn ý như kim chỉ nam. (Trước khi viết, hãy lập bản phác thảo nội dung, thì sẽ hướng dẫn rõ ràng.)